0    
Trang chủ » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm ly tâm chịu nhiệt RY80-50-250 cột áp 72 m, công suất 22 kW, lưu lượng 60 m3/h

Tải báo giá
• Mã SP
: RY80-50-250
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 60 m3/h;Cột áp 72 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 22 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Giải pháp tuần hoàn dầu nóng cho ngành nhựa bằng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250

Giải pháp tuần hoàn dầu nóng cho ngành nhựa bằng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 tập trung vào việc duy trì dòng dầu tải nhiệt liên tục giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị cần sử dụng nhiệt trong dây chuyền sản xuất. Với lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW, RY80-50-250 phù hợp cho hệ thống cần tuần hoàn lượng dầu tương đối lớn qua mạng đường ống và thiết bị có trở lực đáng kể.

RY80-50-250 đảm nhiệm vai trò gì trong ngành nhựa?

Trong dây chuyền sản xuất nhựa sử dụng dầu tải nhiệt, RY80-50-250 không trực tiếp tạo nhiệt. Bơm có nhiệm vụ vận chuyển dầu đã được gia nhiệt đến các thiết bị cần nhiệt, sau đó đưa dầu quay về nguồn gia nhiệt để tiếp tục chu trình.

Nguyên lý tuần hoàn có thể hiểu đơn giản:

Nguồn gia nhiệt → RY80-50-250 → thiết bị sử dụng nhiệt → đường dầu hồi → nguồn gia nhiệt.

Nhờ quá trình này, nhiệt lượng được vận chuyển liên tục đến khu vực sản xuất thay vì phụ thuộc vào một lượng dầu nóng đứng yên trong hệ thống.

Lưu lượng 60 m³/h giúp duy trì dòng dầu nóng liên tục

Một yêu cầu quan trọng của hệ thống gia nhiệt ngành nhựa là dầu tải nhiệt phải lưu thông ổn định.

Với lưu lượng 60 m³/h, RY80-50-250 có khả năng duy trì lượng dầu tuần hoàn tương đối lớn. Điều này thích hợp với dây chuyền có nhiều đường ống hoặc nhiều thiết bị cùng sử dụng nguồn dầu tải nhiệt.

Lưu lượng ổn định giúp dầu nóng liên tục đi qua các bề mặt trao đổi nhiệt, sau đó quay về nguồn nhiệt để được gia nhiệt lại.

Hạn chế tình trạng phân bố nhiệt không ổn định

Nếu lưu lượng dầu giảm quá thấp, khả năng vận chuyển nhiệt trong hệ thống cũng giảm theo. Một số khu vực có thể nhận nhiệt không đủ trong khi dầu tại những vị trí khác bị lưu lại lâu hơn.

Vì vậy, sử dụng RY80-50-250 cần hướng tới duy trì bơm trong vùng lưu lượng thích hợp thay vì thường xuyên bóp lưu lượng xuống mức quá thấp.

Cột áp 72 m giúp dầu vượt qua trở lực dây chuyền

Trong nhà máy nhựa, vòng dầu tải nhiệt có thể bao gồm nhiều đoạn ống, co cút, van và thiết bị trao đổi nhiệt. Mỗi bộ phận đều gây tổn thất áp suất.

Cột áp 72 m của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 cung cấp năng lượng để dòng dầu vượt qua các trở lực này và tiếp tục tuần hoàn.

Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn bơm cho hệ thống có đường ống tương đối dài hoặc nhiều thiết bị sử dụng nhiệt. Bơm không chỉ cần cung cấp đủ lưu lượng mà còn phải có đủ cột áp để duy trì lưu lượng đó trong điều kiện thực tế của hệ thống.

Động cơ 22 kW duy trì khả năng tuần hoàn

RY80-50-250 sử dụng động cơ 22 kW, truyền chuyển động tới trục bơm thông qua khớp nối mềm.

Khi bánh công tác quay ở khoảng 2.900 vòng/phút, dầu tải nhiệt được hút vào tâm bánh công tác, nhận năng lượng và được đẩy ra cửa xả.

Chính quá trình này tạo ra điểm làm việc 60 m³/h – 72 m, giúp RY80-50-250 duy trì vòng tuần hoàn dầu nóng trong dây chuyền sản xuất nhựa.

Khả năng vận chuyển dầu nhiệt độ cao phù hợp với ngành nhựa

Trong sản xuất nhựa, hệ thống gia nhiệt có thể phải hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao. Vì vậy, bơm tuần hoàn phải được thiết kế chuyên biệt cho dầu tải nhiệt thay vì sử dụng bơm nước thông thường.

RY80-50-250 thuộc dòng bơm tuần hoàn dầu nóng, phù hợp với môi chất nhiệt độ cao, có tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn.

Đặc điểm này giúp bơm thích hợp với vai trò vận chuyển môi chất truyền nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp của ngành nhựa.

Tản nhiệt tự nhiên giúp hệ thống gọn hơn

Một ưu điểm đáng chú ý của RY80-50-250 là cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho làm mát bằng nước truyền thống.

Đối với nhà máy nhựa, điều này giúp giảm nhu cầu bố trí thêm đường nước làm mát riêng cho cụm bơm. Hệ thống xung quanh bơm trở nên gọn hơn, giảm thiết bị phụ trợ và thuận tiện hơn cho việc kiểm tra, bảo dưỡng.

Đây là lợi thế đáng kể khi trong khu vực sản xuất đã có nhiều đường ống công nghệ và đường dầu nóng.

Vận hành đúng để duy trì dòng dầu nóng ổn định

Để giải pháp tuần hoàn dầu nóng cho ngành nhựa bằng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 phát huy hiệu quả, bơm cần được mồi đầy dầu trước khi khởi động và gia nhiệt từ từ khi làm việc với môi chất nóng.

Van hút cần mở hoàn toàn trong quá trình vận hành. Khi điều chỉnh lưu lượng nên thao tác ở phía van xả, không bóp van hút vì có thể làm điều kiện hút xấu đi và gây vận hành không ổn định.

Trong quá trình chạy cần thường xuyên theo dõi lưu lượng, áp suất cửa xả, độ rung, nhiệt độ thân bơm, nhiệt độ ổ trục và tình trạng rò rỉ.

Duy trì tuần hoàn trước khi tăng nhiệt mạnh

Một nguyên tắc quan trọng trong hệ thống dầu nóng ngành nhựa là thiết lập dòng tuần hoàn ổn định trước, sau đó mới nâng nhiệt độ hệ thống lên mức công nghệ yêu cầu.

Cách vận hành này giúp nhiệt được phân phối theo dòng dầu thay vì để một số khu vực của hệ thống nóng lên quá nhanh.

Đồng thời, thân bơm và các chi tiết cơ khí có thời gian thích nghi dần với sự thay đổi nhiệt độ, giảm tác động của giãn nở nhiệt tới trục, ổ bi và bộ làm kín.

RY80-50-250 phù hợp với hệ thống dầu nóng nào trong ngành nhựa?

RY80-50-250 phù hợp khi đặc tính trở lực của hệ thống tương ứng với điểm làm việc 60 m³/h – 72 m.

Trong thực tế, bơm có thể đóng vai trò trung tâm của vòng dầu tải nhiệt cung cấp nhiệt cho các thiết bị công nghệ trong dây chuyền sản xuất nhựa. Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần căn cứ vào tổng lưu lượng yêu cầu và tổn thất áp suất thực tế của toàn bộ hệ thống.

Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên công suất động cơ 22 kW; lưu lượng và cột áp thực tế của hệ thống mới là cơ sở chính để xác định mức độ phù hợp của RY80-50-250.

Giải pháp tuần hoàn dầu nóng cho ngành nhựa bằng Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 dựa trên khả năng duy trì dòng dầu tải nhiệt liên tục giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt.

Với lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW, RY80-50-250 vừa cung cấp lượng dầu tuần hoàn cần thiết, vừa tạo đủ năng lượng để dầu vượt qua trở lực của đường ống và thiết bị.

Giá trị chính của RY80-50-250 trong ngành nhựa là duy trì dòng dầu nóng ổn định, hỗ trợ phân phối nhiệt liên tục và tạo một vòng tuần hoàn dầu tải nhiệt phù hợp cho dây chuyền sản xuất vận hành dài giờ




Sự chênh lệch hiệu suất khi vận hành Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 ở các tải khác nhau

Sự chênh lệch hiệu suất khi vận hành Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 ở các tải khác nhau thể hiện khá rõ qua hai điểm làm việc được nhà sản xuất công bố. Khi lưu lượng thay đổi, cột áp, công suất trục và hiệu suất của bơm cũng thay đổi theo, dù tốc độ quay và công suất động cơ vẫn giữ nguyên.

Đối với RY80-50-250, tài liệu kỹ thuật cung cấp hai điểm vận hành chính:

Lưu lượngCột ápTốc độCông suất trụcCông suất động cơHiệu suất
50 m³/h80 m2.900 vòng/phút18,7 kW22 kW58%
60 m³/h72 m2.900 vòng/phút19,6 kW22 kW60%

Hiệu suất tăng khi lưu lượng từ 50 lên 60 m³/h

Ở mức lưu lượng 50 m³/h, Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 đạt hiệu suất 58%. Khi lưu lượng tăng lên 60 m³/h, hiệu suất tăng lên 60%.

Như vậy, giữa hai điểm vận hành, hiệu suất chênh lệch 2 điểm phần trăm. Điều này cho thấy trong phạm vi dữ liệu được công bố, RY80-50-250 làm việc hiệu quả hơn một chút tại lưu lượng 60 m³/h so với 50 m³/h.

Điểm 60 m³/h cho hiệu suất cao hơn

Tại 60 m³/h, bơm đạt:

  • Cột áp: 72 m
  • Công suất trục: 19,6 kW
  • Hiệu suất: 60%

So với điểm 50 m³/h, lưu lượng tăng 10 m³/h nhưng cột áp giảm từ 80 m xuống 72 m. Đây là sự thay đổi đặc trưng của điểm làm việc trên đường đặc tính của bơm ly tâm: khi lưu lượng tăng, cột áp có xu hướng giảm.

Cột áp giảm khi tải lưu lượng tăng

Ở mức 50 m³/h, RY80-50-250 tạo cột áp 80 m. Khi tăng lưu lượng lên 60 m³/h, cột áp giảm còn 72 m.

Mức giảm cột áp là 8 m. Vì vậy, lựa chọn điểm vận hành không nên chỉ dựa trên hiệu suất mà còn phải xét xem hệ thống cần bao nhiêu lưu lượng và cột áp thực tế.

Nếu hệ thống cần cột áp cao hơn, điểm 50 m³/h có lợi thế về cột áp. Ngược lại, nếu cần lưu lượng lớn hơn, điểm 60 m³/h cho khả năng vận chuyển dầu cao hơn và đồng thời có hiệu suất nhỉnh hơn.

Công suất trục tăng theo tải

Khi lưu lượng tăng từ 50 lên 60 m³/h, công suất trục của RY80-50-250 tăng từ 18,7 kW lên 19,6 kW.

Mức tăng là 0,9 kW, cho thấy bơm cần nhiều công suất cơ hơn để duy trì lưu lượng lớn hơn.

Tuy nhiên, ở cả hai điểm làm việc, công suất động cơ được lựa chọn vẫn là 22 kW. Điều này cho phép cùng một cấu hình động cơ phục vụ hai điểm vận hành được công bố của model RY80-50-250.

So sánh hai trạng thái tải của RY80-50-250

Khi vận hành ở 50 m³/h

Bơm tạo cột áp cao hơn, đạt 80 m, nhưng hiệu suất ở mức 58%. Công suất trục là 18,7 kW.

Điểm này phù hợp hơn về mặt đặc tính khi hệ thống yêu cầu cột áp lớn và không cần lưu lượng tới 60 m³/h.

Khi vận hành ở 60 m³/h

Bơm cung cấp lưu lượng lớn hơn, đạt 60 m³/h, trong khi cột áp giảm còn 72 m. Công suất trục tăng lên 19,6 kW, nhưng hiệu suất cũng tăng lên 60%.

Trong hai điểm dữ liệu được công bố, đây là điểm có hiệu suất cao hơn.

Hiệu suất khác nhau không đồng nghĩa công suất động cơ thay đổi

Một điểm cần lưu ý khi đánh giá sự chênh lệch hiệu suất của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 ở các tải khác nhau là công suất động cơ vẫn là 22 kW ở cả hai điểm.

Sự thay đổi nằm ở công suất thực tế truyền tới trục bơm, lưu lượng, cột áp và hiệu suất. Vì vậy, không nên hiểu rằng khi chuyển từ 50 lên 60 m³/h thì phải thay đổi động cơ.

Không nên suy rộng ngoài hai điểm làm việc được công bố

Tài liệu hiện có chỉ cung cấp hai điểm cụ thể của RY80-50-250 là 50 m³/h – 80 m – 58%60 m³/h – 72 m – 60%.

Do đó, chưa đủ cơ sở để xác định chính xác hiệu suất của bơm tại các lưu lượng khác như 40, 55, 65 hoặc 70 m³/h. Đồng thời cũng không nên khẳng định điểm 60 m³/h chính là điểm hiệu suất tốt nhất tuyệt đối nếu chưa có đường đặc tính chi tiết riêng của model.

Sự chênh lệch hiệu suất khi vận hành Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 ở các tải khác nhau cho thấy hiệu suất thay đổi theo điểm làm việc của bơm.

Tại 50 m³/h, bơm đạt cột áp 80 m, công suất trục 18,7 kW và hiệu suất 58%. Khi tăng lên 60 m³/h, cột áp giảm còn 72 m, công suất trục tăng lên 19,6 kW và hiệu suất đạt 60%.

Như vậy, trong hai điểm vận hành được công bố, RY80-50-250 đạt hiệu suất cao hơn 2 điểm phần trăm tại lưu lượng 60 m³/h, trong khi điểm 50 m³/h lại cung cấp cột áp lớn hơn. Việc lựa chọn tải vận hành cần cân đối giữa lưu lượng, cột áp và hiệu suất, thay vì chỉ tập trung vào một thông số duy nhất.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY







Bơm ly tâm chịu nhiệt RY80-50-250 cột áp 72 m, công suất 22 kW, lưu lượng 60 m3/h

Bơm ly tâm chịu nhiệt RY80-50-250 cột áp 72 m, công suất 22 kW, lưu lượng 60 m3/h

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm ly tâm chịu nhiệt RY80-50-250 cột áp 72 m, công suất 22 kW, lưu lượng 60 m3/h
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 15/09/2026 20:36
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ