0    
Trang chủ » Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu chịu nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY40-25-160
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 10 m3/h;Công suất 2.2 kw;Cột áp 28m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Giảm thiểu rủi ro sự cố nhờ kết cấu vững chắc của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 làm việc trong điều kiện dầu nóng tuần hoàn liên tục, tốc độ quay 2.900 vòng/phút và chịu đồng thời tác động của nhiệt độ, áp lực và tải cơ học. Vì vậy, độ vững chắc của kết cấu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạn chế rung động, lệch trục, nóng ổ bi, rò rỉ dầu và hư hỏng các chi tiết quay.

Với cấu trúc gồm thân bơm, trục, gối đỡ, cụm ổ bi, bộ làm kín, khớp nối và bệ máy được liên kết thành một hệ thống đồng tâm, RY40-25-160 có khả năng duy trì trạng thái cơ khí ổn định trong quá trình vận hành.

1. Kết cấu thân bơm chắc chắn giúp ổn định cụm thủy lực

Thân bơm là bộ phận trực tiếp chứa dầu truyền nhiệt và bao quanh bánh công tác. Trong quá trình hoạt động, thân bơm phải chịu áp lực của dòng dầu đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiệt độ cao.

Kết cấu thân bơm chắc chắn giúp duy trì hình dạng của buồng bơm và giữ bánh công tác ở đúng vị trí tương đối.

Hạn chế nguy cơ bánh công tác cọ vào thân bơm

Bánh công tác quay với tốc độ cao nên chỉ cần cụm bơm bị biến dạng hoặc lệch tâm cũng có thể làm khe hở giữa bánh công tác và thân bơm thay đổi.

Kết cấu vững chắc giúp giảm nguy cơ bánh công tác va chạm với phần cố định, từ đó hạn chế tiếng kêu, rung mạnh và hư hỏng cơ khí.

2. Gối đỡ giúp giữ trục ổn định

Gối đỡ của RY40-25-160 nằm giữa thân bơm và cụm ổ trục, tạo thành bộ phận liên kết quan trọng cho toàn bộ hệ thống quay.

Gối đỡ đủ cứng giúp giữ vị trí của trục và hạn chế sự dịch chuyển khi bơm hoạt động lâu dài.

Giảm nguy cơ lệch trục

Nếu trục bị lệch, tải trọng lên ổ bi và bộ làm kín sẽ phân bố không đều. Điều này có thể dẫn đến rung, nóng ổ bi và mòn nhanh các chi tiết.

Gối đỡ vững chắc góp phần duy trì đường tâm liên tục giữa:

Bánh công tác → trục bơm → ổ bi → khớp nối → động cơ

Nhờ đó, nguy cơ lệch trục trong quá trình vận hành được giảm đáng kể.

3. Hai ổ bi giúp hạn chế dao động của trục

Trục bơm RY40-25-160 được đỡ bởi hai ổ bi nằm trong thân ổ trục.

Hai điểm đỡ giúp kiểm soát tốt hơn chuyển động của trục khi quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút.

Hạn chế rung động của cụm rôto

Khi trục được giữ ổn định, bánh công tác ít bị dao động theo phương ngang và phương trục.

Điều này giúp giảm khả năng xuất hiện chuỗi sự cố:

Rung trục → tải ổ bi tăng → ổ bi nóng → độ rơ tăng → rung mạnh hơn

Việc kiểm soát chuyển động của trục ngay từ đầu giúp hạn chế sự phát triển của các hư hỏng liên hoàn.

4. Thân ổ trục cứng vững giúp bảo vệ ổ bi

Thân ổ trục là bộ phận giữ hai ổ bi ở đúng vị trí và duy trì khoảng cách giữa các điểm đỡ.

Nếu thân ổ trục bị biến dạng hoặc lỏng liên kết, vị trí ổ bi thay đổi sẽ kéo theo sự thay đổi đường tâm của trục.

Kết cấu thân ổ trục chắc chắn giúp ổ bi chịu tải đúng vị trí, hạn chế ma sát bất thường và giảm nguy cơ phát nhiệt quá mức.

5. Khoảng cách giữa thân bơm và ổ bi giảm ảnh hưởng của nhiệt

Một đặc điểm quan trọng trong kết cấu RY40-25-160 là cụm ổ bi không được đặt sát ngay phần thân bơm chứa dầu nóng.

Giữa hai khu vực có gối đỡ và phần kết cấu trung gian tạo khoảng cách cần thiết.

Giảm nhiệt truyền trực tiếp đến ổ bi

Nhiệt độ cao từ thân bơm có thể ảnh hưởng đến chất bôi trơn và điều kiện làm việc của vòng bi.

Khoảng cách kết cấu giúp nhiệt có thêm điều kiện phân tán trước khi truyền đến cụm ổ trục.

Nhờ vậy, nguy cơ ổ bi bị quá nhiệt do ảnh hưởng trực tiếp từ dầu nóng được hạn chế.

6. Cụm làm kín ổn định giúp giảm nguy cơ rò rỉ dầu

Vị trí trục đi xuyên qua nắp bơm là khu vực có khả năng phát sinh rò rỉ nếu trục rung hoặc lệch tâm.

RY40-25-160 sử dụng bộ chèn kết hợp với phớt dầu để kiểm soát dầu quanh trục.

Trục ổn định giúp bộ làm kín ít mòn lệch

Khi trục quay đúng tâm, lực tiếp xúc giữa trục với chèn và phớt được phân bố tương đối đồng đều.

Điều này giúp hạn chế:

  • Mòn lệch bộ chèn.
  • Phớt bị biến dạng.
  • Ma sát cục bộ trên trục.
  • Dầu nóng rò rỉ ra ngoài.

Như vậy, độ vững chắc của cụm trục có tác động trực tiếp đến độ ổn định của hệ thống làm kín.

7. Khớp nối mềm giúp giảm tải bất thường lên trục

Khớp nối nằm giữa động cơ và trục bơm có nhiệm vụ truyền mô-men nhưng đồng thời hỗ trợ hấp thụ một phần rung động và sai lệch nhỏ.

Khi động cơ và bơm được căn chỉnh đúng, khớp nối giúp quá trình truyền động diễn ra ổn định hơn.

Hạn chế rung truyền từ động cơ sang bơm

Rung động từ động cơ nếu truyền trực tiếp đến trục có thể làm tăng tải lên ổ bi và bộ làm kín.

Khớp nối mềm tạo một phần đệm trong hệ truyền động, nhờ đó giúp giảm tác động cơ học trực tiếp lên cụm bơm.

8. Bệ máy chung giữ bơm và động cơ đúng vị trí

RY40-25-160 và động cơ được bố trí trên cùng một bệ máy.

Bệ máy tạo nền đỡ thống nhất cho cả hai thiết bị, giúp duy trì khoảng cách và độ đồng tâm giữa trục bơm với trục động cơ.

Hạn chế dịch chuyển trong quá trình vận hành

Nếu bơm hoặc động cơ bị dịch chuyển tương đối, khớp nối sẽ chịu tải lệch và có thể truyền lực bất thường lên trục.

Bệ máy chắc chắn giúp hạn chế tình trạng này, từ đó giảm nguy cơ rung, lệch trục và nóng ổ bi.

9. Kết cấu vững chắc giúp hạn chế chuỗi sự cố liên hoàn

Một sự cố cơ khí trên bơm thường không xuất hiện riêng lẻ mà có thể kéo theo nhiều vấn đề khác.

Ví dụ:

Lỏng gối đỡ → lệch trục → rung động → ổ bi nóng → độ rơ tăng → bộ làm kín mòn → rò rỉ dầu

Kết cấu vững chắc của RY40-25-160 giúp giảm khả năng xuất hiện điểm khởi đầu của chuỗi sự cố này.

Khi thân bơm, gối đỡ, ổ bi, khớp nối và bệ máy duy trì đúng vị trí, toàn bộ cụm quay có điều kiện làm việc ổn định hơn.

10. Những rủi ro được giảm nhờ kết cấu RY40-25-160

Kết cấu cơ khí ổn định của RY40-25-160 góp phần hạn chế trực tiếp các rủi ro chính gồm:

  • Rung động: nhờ trục được đỡ bởi hai ổ bi và gối đỡ chắc chắn.
  • Lệch trục: nhờ cụm bơm, ổ trục và động cơ được bố trí đồng tâm.
  • Nóng ổ bi: nhờ giảm ma sát bất thường và tạo khoảng cách với thân bơm nóng.
  • Rò rỉ dầu: nhờ trục ổn định giúp chèn và phớt làm kín làm việc đều.
  • Mòn bánh công tác: nhờ duy trì vị trí bánh công tác trong thân bơm.
  • Hư hỏng khớp nối: nhờ giảm sai lệch giữa trục bơm và trục động cơ.

Giảm thiểu rủi ro sự cố nhờ kết cấu vững chắc của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 thể hiện rõ ở khả năng duy trì sự ổn định của toàn bộ cụm quay. Thân bơm, gối đỡ, thân ổ trục, hai ổ bi, bộ làm kín, khớp nối và bệ máy phối hợp để giữ trục và bánh công tác đúng vị trí trong quá trình vận hành.

Nhờ kết cấu này, RY40-25-160 có khả năng hạn chế các nguyên nhân thường dẫn đến rung động, lệch trục, nóng ổ bi, mòn bộ làm kín và rò rỉ dầu truyền nhiệt. Đây là yếu tố quan trọng giúp bơm duy trì trạng thái hoạt động ổn định và giảm nguy cơ phải dừng hệ thống do sự cố cơ khí.




Sử dụng bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong dây chuyền ép nhiệt

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong dây chuyền ép nhiệt được sử dụng chủ yếu để tuần hoàn dầu nóng giữa thiết bị gia nhiệt và bàn ép, tấm ép hoặc khuôn ép. Dòng dầu nóng liên tục truyền nhiệt tới bề mặt ép, giúp thiết bị đạt và duy trì nhiệt độ cần thiết trong suốt chu kỳ sản xuất.

Với lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m, công suất động cơ 2,2 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút, RY40-25-160 phù hợp với những hệ thống ép nhiệt có vòng tuần hoàn dầu tải nhiệt tương ứng.

RY40-25-160 đóng vai trò gì trong dây chuyền ép nhiệt?

Trong dây chuyền ép nhiệt, lực ép và nhiệt độ phải phối hợp với nhau để vật liệu đạt trạng thái tạo hình, kết dính hoặc lưu hóa theo yêu cầu.

RY40-25-160 không tạo ra lực ép và cũng không trực tiếp sinh nhiệt. Nhiệm vụ của bơm là đưa dầu đã được gia nhiệt tới bộ phận ép, sau đó đưa dầu đã truyền nhiệt trở lại nguồn gia nhiệt.

Một vòng tuần hoàn cơ bản có dạng:

Thiết bị gia nhiệt dầu → RY40-25-160 → Tấm ép/khuôn ép → Đường dầu hồi → Thiết bị gia nhiệt dầu

Quá trình này diễn ra liên tục trong thời gian máy ép hoạt động.

Bơm dầu nóng đến tấm ép

Tấm ép nhiệt thường được thiết kế với các đường dẫn dầu bên trong. Dầu nóng đi qua những đường dẫn này và truyền nhiệt cho toàn bộ tấm kim loại.

Đưa dầu nóng vào đường dẫn của tấm ép

RY40-25-160 tạo áp lực để dầu nóng đi từ nguồn gia nhiệt qua đường ống và vào các kênh dẫn bên trong tấm ép.

Khi dầu đi qua, nhiệt được truyền từ dầu sang thân tấm ép. Tấm ép sau đó truyền nhiệt cho sản phẩm đang được ép.

Dầu đã mất một phần nhiệt tiếp tục đi ra khỏi tấm ép và trở về nguồn gia nhiệt.

Liên tục thay thế dầu đã giảm nhiệt

Nếu dầu đứng yên trong tấm ép, nhiệt độ của dầu sẽ giảm dần khi truyền nhiệt cho thiết bị.

RY40-25-160 duy trì dòng tuần hoàn để lượng dầu đã giảm nhiệt được đưa ra ngoài và dầu nóng mới được bổ sung liên tục.

Nhờ vậy, nguồn nhiệt cấp cho tấm ép không bị phụ thuộc vào một lượng dầu cố định nằm bên trong thiết bị.

Tuần hoàn dầu nóng cho khuôn ép nhiệt

Ngoài tấm ép phẳng, RY40-25-160 có thể được sử dụng với các khuôn ép có đường dầu gia nhiệt bên trong.

Dầu nóng được đưa vào các kênh của khuôn, truyền nhiệt cho thành khuôn rồi quay trở lại đường hồi.

Giúp khuôn đạt nhiệt độ làm việc

Khi bắt đầu sản xuất, RY40-25-160 liên tục đưa dầu nóng qua khuôn để nâng nhiệt độ khuôn từ trạng thái ban đầu lên nhiệt độ yêu cầu.

Tốc độ tăng nhiệt của khuôn không chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ dầu mà còn phụ thuộc vào lưu lượng tuần hoàn. Dòng dầu đủ lớn giúp nhiệt được đưa tới khuôn liên tục.

Duy trì nhiệt trong quá trình ép

Sau khi khuôn đạt nhiệt độ yêu cầu, bơm tiếp tục hoạt động để bù lại lượng nhiệt mà khuôn mất đi trong mỗi chu kỳ ép.

Nhờ đó, khuôn không phải được gia nhiệt lại từ đầu sau từng sản phẩm.

RY40-25-160 hỗ trợ phân bố nhiệt trên tấm ép

Trong máy ép nhiệt, nhiệt độ giữa các khu vực của tấm ép cần được duy trì tương đối đồng đều.

Nếu dầu tuần hoàn yếu, khu vực gần cửa dầu vào có thể nhận nhiệt nhiều hơn trong khi phần cuối đường dầu nhận nhiệt ít hơn.

RY40-25-160 tạo dòng dầu liên tục qua các kênh gia nhiệt, giúp vận chuyển dầu nóng đến nhiều vị trí trên tấm ép.

Giảm chênh lệch nhiệt giữa đầu vào và đầu ra

Khi dầu di chuyển qua tấm ép, nhiệt độ của dầu giảm dần. Nếu lưu lượng quá thấp, mức giảm nhiệt giữa đầu vào và đầu ra có thể lớn.

Lưu lượng tuần hoàn phù hợp giúp dầu đi qua thiết bị nhanh hơn, từ đó hạn chế chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa các vùng của tấm ép.

Đây là một trong những vai trò quan trọng nhất của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong dây chuyền ép nhiệt.

Lưu lượng 10 m³/h có ý nghĩa gì đối với máy ép nhiệt?

Lưu lượng 10 m³/h thể hiện lượng dầu mà RY40-25-160 có khả năng tuần hoàn tại điểm làm việc thiết kế.

Trong dây chuyền ép nhiệt, dầu chính là môi chất vận chuyển nhiệt. Vì vậy, duy trì lưu lượng phù hợp đồng nghĩa với việc liên tục đưa nhiệt từ nguồn gia nhiệt đến máy ép.

Lưu lượng ảnh hưởng đến tốc độ vận chuyển nhiệt

Dầu được gia nhiệt tại nguồn rồi được RY40-25-160 đưa đến tấm ép. Khi lưu lượng được duy trì, một lượng dầu nóng mới liên tục đi qua thiết bị.

Quá trình có thể hiểu đơn giản:

Dầu nhận nhiệt → bơm tới tấm ép → truyền nhiệt → quay về → tiếp tục nhận nhiệt.

Nếu dây chuyền ép nhiệt được thiết kế tương ứng với lưu lượng khoảng 10 m³/h, RY40-25-160 có thể duy trì vòng tuần hoàn dầu tương đối ổn định.

Cột áp 28 m giúp dầu đi qua các đường dẫn của máy ép

Các đường dầu bên trong tấm ép hoặc khuôn thường có tiết diện hạn chế và nhiều đoạn chuyển hướng. Ngoài ra, dầu còn phải đi qua đường ống, van và các phụ kiện của hệ thống.

Tất cả những bộ phận này đều tạo trở lực.

Cột áp 28 m của RY40-25-160 giúp dầu vượt qua tổng trở lực đó để tiếp tục tuần hoàn.

Cột áp ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng thực tế

Nếu đường dầu của máy ép có trở lực quá lớn, lưu lượng thực tế của RY40-25-160 sẽ giảm.

Do đó, khi sử dụng bơm cho dây chuyền ép nhiệt cần xem xét đồng thời:

  • Tổng chiều dài đường ống.
  • Số lượng van và cút.
  • Kích thước đường dầu.
  • Trở lực bên trong tấm ép hoặc khuôn.
  • Số lượng tấm ép được cấp dầu cùng lúc.

Mục tiêu là bảo đảm hệ thống thực tế phù hợp với đặc tính 10 m³/h – 28 m của bơm.

Sử dụng RY40-25-160 cho máy ép nhiều tầng

Một ứng dụng đáng chú ý là máy ép nhiệt có nhiều tấm ép xếp thành tầng.

Trong hệ thống này, dầu nóng từ RY40-25-160 có thể được đưa vào đường ống phân phối rồi chia thành các nhánh tới từng tấm ép.

Phân phối dầu tới nhiều tấm ép

Dòng dầu có thể được bố trí theo dạng:

RY40-25-160 → Ống cấp chính → Các tấm ép → Ống hồi chung → Bộ gia nhiệt

Mỗi tấm ép nhận một phần lưu lượng dầu nóng.

Khi áp dụng cách bố trí này, việc cân bằng lưu lượng giữa các nhánh rất quan trọng. Nếu một tấm có trở lực nhỏ hơn đáng kể, dầu có thể ưu tiên đi qua tấm đó và làm các tấm khác nhận ít dầu hơn.

Vì vậy, tổng nhu cầu của tất cả các tấm ép phải nằm trong khả năng tuần hoàn của RY40-25-160.

Ứng dụng RY40-25-160 trong ép cao su

Trong dây chuyền ép cao su, nhiệt độ của khuôn hoặc tấm ép có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý vật liệu.

Nếu máy sử dụng dầu tải nhiệt, RY40-25-160 đưa dầu nóng liên tục qua các đường gia nhiệt.

Duy trì nhiệt cho quá trình ép và lưu hóa

Khi sản phẩm cao su được đặt vào khuôn, nhiệt từ khuôn truyền sang vật liệu. Khuôn vì vậy mất một phần nhiệt sau từng chu kỳ.

RY40-25-160 liên tục đưa dầu nóng mới tới khuôn để bổ sung lượng nhiệt đã truyền cho sản phẩm.

Điều này đặc biệt hữu ích khi máy phải chạy nhiều chu kỳ liên tục và cần hạn chế sự thay đổi nhiệt độ giữa các lần ép.

Ứng dụng trong ép nhựa và vật liệu composite

Đối với một số dây chuyền ép nhựa, vật liệu composite hoặc vật liệu nhiều lớp, tấm ép cần được duy trì ở nhiệt độ nhất định trong giai đoạn tạo hình.

RY40-25-160 có thể tuần hoàn dầu qua tấm ép để cung cấp nguồn nhiệt gián tiếp.

Hỗ trợ duy trì điều kiện ép ổn định

Khi nhiệt độ tấm ép được duy trì ổn định hơn, điều kiện nhiệt giữa các chu kỳ sản xuất cũng ít biến động hơn.

Vai trò của bơm ở đây là bảo đảm lượng dầu nóng không ngừng được luân chuyển qua khu vực truyền nhiệt.

RY40-25-160 trong dây chuyền ép gỗ và vật liệu tấm

Máy ép nóng sản xuất các loại vật liệu tấm có thể sử dụng hệ thống dầu tải nhiệt để cấp nhiệt cho các bàn ép.

RY40-25-160 đưa dầu nóng qua các đường dầu bên trong bàn ép. Nhiệt được truyền tới bề mặt ép và sau đó truyền vào vật liệu.

Cấp nhiệt đồng thời cho quá trình ép

Trong quá trình này, áp suất cơ học tạo lực ép còn hệ thống dầu nóng cung cấp nhiệt.

RY40-25-160 đóng vai trò duy trì phần nhiệt của quá trình:

Nguồn nhiệt → dầu nóng → RY40-25-160 → bàn ép → vật liệu.

Do đó, sự ổn định của dòng dầu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì nhiệt của bàn ép.

Khả năng chịu dầu nóng giúp RY40-25-160 phù hợp với ép nhiệt

Các dây chuyền ép nhiệt có thể yêu cầu nhiệt độ dầu tương đối cao tùy vật liệu và quy trình.

RY40-25-160 được thiết kế để làm việc với dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao, vì vậy phù hợp hơn bơm nước thông thường cho các mạch dầu nóng.

Điểm quan trọng là nhiệt độ vận hành thực tế phải phù hợp đồng thời với bơm, loại dầu tải nhiệt, đường ống và máy ép.

Vị trí lắp RY40-25-160 trong dây chuyền ép nhiệt

RY40-25-160 được lắp trên đường tuần hoàn dầu tải nhiệt, không nằm trên hệ thống thủy lực tạo lực ép.

Hai hệ thống có nhiệm vụ khác nhau:

Hệ thống thủy lực: tạo lực ép.

Hệ thống dầu tải nhiệt: cung cấp nhiệt cho tấm hoặc khuôn ép.

RY40-25-160 thuộc hệ thống dầu tải nhiệt.

Việc phân biệt này rất quan trọng vì bơm RY40-25-160 không thay thế bơm thủy lực của máy ép.

Hiệu quả của RY40-25-160 trong một chu kỳ ép nhiệt

Trong một chu kỳ sản xuất, vai trò của bơm có thể chia thành ba giai đoạn chính.

Giai đoạn làm nóng

RY40-25-160 đưa dầu nóng qua tấm hoặc khuôn để nâng thiết bị đến nhiệt độ cần thiết trước khi ép.

Giai đoạn duy trì nhiệt

Trong thời gian ép, bơm tiếp tục tuần hoàn dầu để bù lượng nhiệt truyền vào sản phẩm và lượng nhiệt thất thoát ra môi trường.

Giai đoạn chuẩn bị chu kỳ tiếp theo

Sau khi lấy sản phẩm ra, dầu vẫn tiếp tục lưu thông để tấm ép duy trì nhiệt, giúp máy nhanh chóng sẵn sàng cho chu kỳ kế tiếp.

Đây chính là lý do bơm tuần hoàn thường phải làm việc liên tục trong dây chuyền ép nhiệt thay vì chỉ hoạt động khi bắt đầu gia nhiệt.

Sử dụng bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong dây chuyền ép nhiệt tập trung vào nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng giữa nguồn gia nhiệt và tấm ép hoặc khuôn ép. Bơm liên tục đưa dầu nóng đến thiết bị, thu hồi dầu đã truyền nhiệt và đưa dầu trở lại nguồn gia nhiệt để tiếp tục chu trình.

Với lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m, công suất 2,2 kW và tốc độ 2.900 vòng/phút, RY40-25-160 phù hợp với các hệ thống ép nhiệt có nhu cầu tuần hoàn dầu tương ứng. Bơm có thể được áp dụng cho máy ép cao su, ép nhựa, composite, gỗ và các thiết bị ép nóng sử dụng dầu tải nhiệt.

Vai trò quan trọng nhất của RY40-25-160 là duy trì dòng dầu nóng liên tục qua tấm hoặc khuôn ép, giúp nhiệt được vận chuyển ổn định từ nguồn gia nhiệt tới bề mặt ép trong suốt quá trình sản xuất.


Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY




Bơm dầu chịu nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Bơm dầu chịu nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu chịu nhiệt RY40-25-160 lưu lượng 10 m3/h, công suất 2.2 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 08/08/2026 18:26
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ